사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "cờ giả" (1)

cờ giả
영어 명사false flag
내 단어장
Thuật ngữ 'cờ giả' dùng để chỉ một sự kiện được dàn dựng nhằm phục vụ mục đích chính trị.
The term 'false flag' refers to an event staged for a political purpose.

swap_horiz 관련 단어 "cờ giả" (5)

có gia đình
play
영어 형용사married
내 단어장
cô ấy đã có gia đình
she is married
cổ phiếu có giá trị danh nghĩa
play
영어 명사par value stock
내 단어장
trái khoán có giấy chứng nhận mua cổ phiếu
play
영어 명사bonds with subscription rights
내 단어장
chứng khoán có giá
play
영어 명사securities
내 단어장
lãi bán chứng khoán có giá
play
영어 명사gain on sale of securities
내 단어장

format_quote 표현 "cờ giả" (20)

cô giáo tiểu học
elementary school teacher
cô ấy đã có gia đình
she is married
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
is a valuable work of art
Teriyaki thường có giấm ngọt Nhật Bản
Teriyaki often contains mirin.
Cô giáo rất dễ gần.
The teacher is friendly.
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
I have an automatic-only license.
Tôi có giấy phép tạm thời.
I have a temporary license.
Câu chuyện đó không có giá trị.
That story is worthless.
Thông tin càng mới thì cáng có giá trị
The newer the information, the more valuable it is.
Vải này có thể co giãn.
This fabric can stretch.
Cô giáo rất tận tâm với học sinh.
The female teacher is very dedicated to her students.
Anh ấy có gia cảnh khó khăn.
He has a difficult family situation.
Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
This contract has legal validity.
Dự án có giá trị hàng tỷ đô.
The project is worth billions of dollars.
Mỗi chiếc F-16 có giá khác nhau tùy biến thể.
Each F-16 has a different price depending on the variant.
Cần có giấy chứng nhận đảm bảo an toàn thực phẩm.
A food safety assurance certificate is required.
Thuật ngữ 'cờ giả' dùng để chỉ một sự kiện được dàn dựng nhằm phục vụ mục đích chính trị.
The term 'false flag' refers to an event staged for a political purpose.
Phát triển công nghiệp có giá trị gia tăng cao.
Develop industries with high added value.
Do có gian lận, hội đồng đã quyết định hủy điểm của tất cả thí sinh.
Due to cheating, the committee decided to cancel all candidates' scores.
Các văn kiện lịch sử này rất có giá trị.
These historical documents are very valuable.